불가항력
Lưu ý: âm Hán Việt “bất khả kháng lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 불가항력 nghĩa là bất khả kháng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불가항력 nghĩa là bất khả kháng.
Nghĩa của 불가항력
Danh từ
- Bất khả kháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不可抗力 — force majeure; act of God
Câu hỏi thường gặp
불가항력 nghĩa là gì?
불가항력 (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.
불가항력 đọc thế nào?
불가항력 đọc là bulgahangnyeok (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɭɡa̠ɦa̠ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 불가항력 là gì?
불가항력 viết bằng chữ Hán là 不可抗力, âm Hán Việt "bất khả kháng lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất khả kháng lực" trong tiếng Việt — 불가항력 nghĩa là bất khả kháng.