TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불가항력

bulgahangnyeok [ˈpu(ː)ɭɡa̠ɦa̠ŋɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不可抗力 BẤT KHẢ KHÁNG LỰC 不 bất·可 khả·抗 kháng·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “bất khả kháng lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 불가항력 nghĩa là bất khả kháng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불가항력 nghĩa là bất khả kháng.

Nghĩa của 불가항력

Danh từ

  1. Bất khả kháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不可抗力 — force majeure; act of God

Câu hỏi thường gặp

불가항력 nghĩa là gì?

불가항력 (danh từ) nghĩa là bất khả kháng.

불가항력 đọc thế nào?

불가항력 đọc là bulgahangnyeok (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɭɡa̠ɦa̠ŋɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 불가항력 là gì?

불가항력 viết bằng chữ Hán là 不可抗力, âm Hán Việt "bất khả kháng lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất khả kháng lực" trong tiếng Việt — 불가항력 nghĩa là bất khả kháng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.