TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불경죄

bulgyeongjoe [puɭɡjʌ̹ŋt͡ɕ͈we̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不敬罪 BẤT KÍNH TỘI 不 bất·敬 kính·罪 tội

Lưu ý: âm Hán Việt “bất kính tội” — nghĩa tiếng Việt khác: 불경죄 nghĩa là khi quân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불경죄 nghĩa là khi quân.

Nghĩa của 불경죄

Danh từ

  1. Khi quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不敬罪 — lèse-majesté

Câu hỏi thường gặp

불경죄 nghĩa là gì?

불경죄 (danh từ) nghĩa là khi quân.

불경죄 đọc thế nào?

불경죄 đọc là bulgyeongjoe (romaja), IPA [puɭɡjʌ̹ŋt͡ɕ͈we̞].

Âm Hán Việt của 불경죄 là gì?

불경죄 viết bằng chữ Hán là 不敬罪, âm Hán Việt "bất kính tội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất kính tội" trong tiếng Việt — 불경죄 nghĩa là khi quân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.