불공평하다
불공평하다 nghĩa là bất công.
Nghĩa của 불공평하다
Tính từ
- Bất công.
Cách chia của 불공평하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불공평해요bulgongpyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 불공평합니다bulgongpyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불공평해bulgongpyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 불공평했어요bulgongpyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불공평했습니다bulgongpyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불공평하겠어요bulgongpyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불공평하고bulgongpyeonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 불공평하다bulgongpyeonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 불공평했다bulgongpyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 불공평합니까bulgongpyeonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불공평해서bulgongpyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 불공평하니까bulgongpyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 불공평하지만bulgongpyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 불공평하면bulgongpyeonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 불공평하기bulgongpyeonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfair, unjust
Câu hỏi thường gặp
불공평하다 nghĩa là gì?
불공평하다 (tính từ) nghĩa là bất công.
불공평하다 đọc thế nào?
불공평하다 đọc là bulgongpyeonghada (romaja), IPA [puɭɡo̞ŋpʰjʌ̹ŋɦa̠da̠].