TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불공평하다

bulgongpyeonghada [puɭɡo̞ŋpʰjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

불공평하다 nghĩa là bất công.

Nghĩa của 불공평하다

Tính từ

  1. Bất công.

Cách chia của 불공평하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불공평해요bulgongpyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불공평합니다bulgongpyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불공평해bulgongpyeonghae
Quá khứ — lịch sự불공평했어요bulgongpyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng불공평했습니다bulgongpyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불공평하겠어요bulgongpyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고불공평하고bulgongpyeonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불공평하다bulgongpyeonghada
Quá khứ — trần thuật불공평했다bulgongpyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng불공평합니까bulgongpyeonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불공평해서bulgongpyeonghaeseo
"Vì…" -니까불공평하니까bulgongpyeonghanikka
"…nhưng" -지만불공평하지만bulgongpyeonghajiman
"Nếu…" -면불공평하면bulgongpyeonghamyeon
Danh từ hoá -기불공평하기bulgongpyeonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfair, unjust

Câu hỏi thường gặp

불공평하다 nghĩa là gì?

불공평하다 (tính từ) nghĩa là bất công.

불공평하다 đọc thế nào?

불공평하다 đọc là bulgongpyeonghada (romaja), IPA [puɭɡo̞ŋpʰjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.