Lưu ý: âm Hán Việt “bất lương bối” — nghĩa tiếng Việt khác: 불량배 nghĩa là hô-li-gân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불량배 nghĩa là hô-li-gân.
Nghĩa của 불량배
Danh từ
Hô-li-gân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ不良輩 — thug, hoodlum, hooligan
Câu hỏi thường gặp
불량배 nghĩa là gì?
불량배 (danh từ) nghĩa là hô-li-gân.
불량배 đọc thế nào?
불량배 đọc là bullyangbae (romaja), IPA [puʎʎa̠ŋbɛ].
Âm Hán Việt của 불량배 là gì?
불량배 viết bằng chữ Hán là 不良輩, âm Hán Việt "bất lương bối". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất lương bối" trong tiếng Việt — 불량배 nghĩa là hô-li-gân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.