TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bullida [puʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

불리다 nghĩa là được gọi.

Nghĩa của 불리다

Động từ

  1. Được gọi (là). (biên soạn)

Cách chia của 불리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불려요bullyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불립니다bullimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불려bullyeo
Quá khứ — lịch sự불렸어요bullyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng불렸습니다bullyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불리겠어요bulligesseoyo
Nối "và, rồi" -고불리고bulligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ불리는bullineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불린다bullinda
Quá khứ — trần thuật불렸다bullyeotda
Câu hỏi trang trọng불립니까bullimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자불리자bullija
Mệnh lệnh thân mật불려라bullyeora
Mệnh lệnh trang trọng불립시오bullipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불려서bullyeoseo
"Vì…" -니까불리니까bullinikka
"…nhưng" -지만불리지만bullijiman
"Nếu…" -면불리면bullimyeon
Mục đích "để…" -려고불리려고bulliryeogo
Danh từ hoá -기불리기bulligi
Định ngữ quá khứ불린bullin
Định ngữ tương lai불릴bullil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불리다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 불리다

  • 일본은 일본어로 "니혼"이라고도 불립니다. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be called
  • Động từ to make full; to fatten, enrich
  • Động từ to cause to swell up; to soak, macerate; to increase, expand

Câu hỏi thường gặp

불리다 nghĩa là gì?

불리다 (động từ) nghĩa là được gọi.

불리다 đọc thế nào?

불리다 đọc là bullida (romaja), IPA [puʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.