불리다
불리다 nghĩa là được gọi.
Nghĩa của 불리다
Động từ
- Được gọi (là). (biên soạn)
Cách chia của 불리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불려요bullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 불립니다bullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불려bullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 불렸어요bullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불렸습니다bullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불리겠어요bulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불리고bulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 불리는bullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 불린다bullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 불렸다bullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 불립니까bullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 불리자bullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 불려라bullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 불립시오bullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불려서bullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 불리니까bullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 불리지만bullijiman |
| "Nếu…" -면 | 불리면bullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 불리려고bulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 불리기bulligi |
| Định ngữ quá khứ | 불린bullin |
| Định ngữ tương lai | 불릴bullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불리다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 불리다
- 일본은 일본어로 "니혼"이라고도 불립니다. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be called
- Động từ to make full; to fatten, enrich
- Động từ to cause to swell up; to soak, macerate; to increase, expand
Câu hỏi thường gặp
불리다 nghĩa là gì?
불리다 (động từ) nghĩa là được gọi.
불리다 đọc thế nào?
불리다 đọc là bullida (romaja), IPA [puʎʎida̠].