불어
Lưu ý: âm Hán Việt “phật ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 불어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.
Nghĩa của 불어
Danh từ
- Tiếng Pháp, pháp ngữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 佛語 — French
Câu hỏi thường gặp
불어 nghĩa là gì?
불어 (danh từ) nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.
불어 đọc thế nào?
불어 đọc là bureo (romaja), IPA [puɾʌ̹].
Âm Hán Việt của 불어 là gì?
불어 viết bằng chữ Hán là 佛語, âm Hán Việt "phật ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phật ngữ" trong tiếng Việt — 불어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.