TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불어

bureo [puɾʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 佛語 PHẬT NGỮ 佛 phật·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “phật ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 불어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.

Nghĩa của 불어

Danh từ

  1. Tiếng Pháp, pháp ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 佛語 — French

Câu hỏi thường gặp

불어 nghĩa là gì?

불어 (danh từ) nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.

불어 đọc thế nào?

불어 đọc là bureo (romaja), IPA [puɾʌ̹].

Âm Hán Việt của 불어 là gì?

불어 viết bằng chữ Hán là 佛語, âm Hán Việt "phật ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phật ngữ" trong tiếng Việt — 불어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.