프랑스어
프랑스어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.
Nghĩa của 프랑스어
Danh từ
- Tiếng Pháp, pháp ngữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 프랑스어
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 프랑스어
- 우리는 프랑스어를 한다. Chúng ta nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603213
- 프랑스어는 쉬워요? Tiếng Pháp dễ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10788988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French (language)
Câu hỏi thường gặp
프랑스어 nghĩa là gì?
프랑스어 (danh từ) nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.
프랑스어 đọc thế nào?
프랑스어 đọc là peurangseueo (romaja), IPA [pʰɯɾa̠ŋsʰɯʌ̹].