TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

프랑스어

peurangseueo [pʰɯɾa̠ŋsʰɯʌ̹] giọng máy của trình duyệt

프랑스어 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.

Nghĩa của 프랑스어

Danh từ

  1. Tiếng Pháp, pháp ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 프랑스어

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 프랑스어

  • 우리는 프랑스어를 한다. Chúng ta nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603213
  • 프랑스어는 쉬워요? Tiếng Pháp dễ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10788988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French (language)

Câu hỏi thường gặp

프랑스어 nghĩa là gì?

프랑스어 (danh từ) nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.

프랑스어 đọc thế nào?

프랑스어 đọc là peurangseueo (romaja), IPA [pʰɯɾa̠ŋsʰɯʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.