TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

붕어

bung'eo [ˈpu(ː)ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt

붕어 nghĩa là cá giếc.

Nghĩa của 붕어

Danh từ

  1. Cá giếc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 붕어

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The crucian carp, Carassius carassius.

Câu hỏi thường gặp

붕어 nghĩa là gì?

붕어 (danh từ) nghĩa là cá giếc.

붕어 đọc thế nào?

붕어 đọc là bung'eo (romaja), IPA [ˈpu(ː)ŋʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.