TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뷔페

bwipe [pɥipʰe̞] giọng máy của trình duyệt

뷔페 nghĩa là búp phê.

Nghĩa của 뷔페

Danh từ

  1. Búp phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buffet (counter or sideboard)

Câu hỏi thường gặp

뷔페 nghĩa là gì?

뷔페 (danh từ) nghĩa là búp phê.

뷔페 đọc thế nào?

뷔페 đọc là bwipe (romaja), IPA [pɥipʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.