뷔페
bwipe
[pɥipʰe̞] giọng máy của trình duyệt
뷔페 nghĩa là búp phê.
Nghĩa của 뷔페
Danh từ
- Búp phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buffet (counter or sideboard)
Câu hỏi thường gặp
뷔페 nghĩa là gì?
뷔페 (danh từ) nghĩa là búp phê.
뷔페 đọc thế nào?
뷔페 đọc là bwipe (romaja), IPA [pɥipʰe̞].