TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브라질

tên riêng
Beurajil [pɯɾa̠d͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt

브라질 nghĩa là ba tây.

Nghĩa của 브라질

Danh từ riêng

  1. Ba Tây.

Câu ví dụ với 브라질

  • 브라질은 남미에서 제일 큰 나라야. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950376
  • 브라질은 남미에서 가장 큰 나라입니다. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Brazil (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

브라질 nghĩa là gì?

브라질 (danh từ riêng) nghĩa là ba tây.

브라질 đọc thế nào?

브라질 đọc là Beurajil (romaja), IPA [pɯɾa̠d͡ʑiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.