TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브래지어

beuraejieo [pɯɾɛd͡ʑiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

브래지어 nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng.

Nghĩa của 브래지어

Danh từ

  1. Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brassiere, bra

Câu hỏi thường gặp

브래지어 nghĩa là gì?

브래지어 (danh từ) nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng.

브래지어 đọc thế nào?

브래지어 đọc là beuraejieo (romaja), IPA [pɯɾɛd͡ʑiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.