TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브러시

beureosi [pɯɾʌ̹ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

브러시 nghĩa là bàn chải, cọ.

Nghĩa của 브러시

Danh từ

  1. Bàn chải, cọ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 브러시

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brush

Câu hỏi thường gặp

브러시 nghĩa là gì?

브러시 (danh từ) nghĩa là bàn chải, cọ.

브러시 đọc thế nào?

브러시 đọc là beureosi (romaja), IPA [pɯɾʌ̹ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.