솔
sol
[sʰo̞(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 그루
솔 nghĩa là bàn chải, cọ, thông, tùng.
Nghĩa của 솔
Danh từ
- Bàn chải, cọ.
Danh từ
- Thông, tùng.
Danh từ
- Son.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 솔
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 솔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brush (tool)
- Danh từ pine (tree); the suit of pine in hwatu playing cards, representing the month of January
- Danh từ sol (fifth note in the solfège major scale)
- Danh từ sol (a type of colloid)
- Danh từ a target, especially one constructed by suspending a large piece of cloth between two poles
- Danh từ synonym of 부추 (buchu, “garlic chive”)
- Tính từ irrealis adnominal of 솔다 (solda)
Câu hỏi thường gặp
솔 nghĩa là gì?
솔 (danh từ) nghĩa là bàn chải, cọ, thông, tùng.
솔 đọc thế nào?
솔 đọc là sol (romaja), IPA [sʰo̞(ː)ɭ].