TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

솔

sol [sʰo̞(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 그루

솔 nghĩa là bàn chải, cọ, thông, tùng.

Nghĩa của 솔

Danh từ

  1. Bàn chải, cọ.

Danh từ

  1. Thông, tùng.

Danh từ

  1. Son.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 솔

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 솔

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brush (tool)
  • Danh từ pine (tree); the suit of pine in hwatu playing cards, representing the month of January
  • Danh từ sol (fifth note in the solfège major scale)
  • Danh từ sol (a type of colloid)
  • Danh từ a target, especially one constructed by suspending a large piece of cloth between two poles
  • Danh từ synonym of 부추 (buchu, “garlic chive”)
  • Tính từ irrealis adnominal of 솔다 (solda)

Câu hỏi thường gặp

솔 nghĩa là gì?

솔 (danh từ) nghĩa là bàn chải, cọ, thông, tùng.

솔 đọc thế nào?

솔 đọc là sol (romaja), IPA [sʰo̞(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.