TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브레이크

beureikeu [pɯɾe̞ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

브레이크 nghĩa là phanh, thắng.

Nghĩa của 브레이크

Danh từ

  1. Phanh, thắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 브레이크

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brake (device used to slow or stop a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

브레이크 nghĩa là gì?

브레이크 (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.

브레이크 đọc thế nào?

브레이크 đọc là beureikeu (romaja), IPA [pɯɾe̞ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.