TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제동기

jedonggi [ˈt͡ɕe̞(ː)do̞ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 制動機 CHẾ ĐỘNG CƠ 制 chế·動 động·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “chế động cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 제동기 nghĩa là phanh, thắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제동기 nghĩa là phanh, thắng.

Nghĩa của 제동기

Danh từ

  1. Phanh, thắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제동기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 制動機 — brake (device used to slow or stop a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

제동기 nghĩa là gì?

제동기 (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.

제동기 đọc thế nào?

제동기 đọc là jedonggi (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)do̞ŋɡi].

Âm Hán Việt của 제동기 là gì?

제동기 viết bằng chữ Hán là 制動機, âm Hán Việt "chế động cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế động cơ" trong tiếng Việt — 제동기 nghĩa là phanh, thắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.