제동기
Lưu ý: âm Hán Việt “chế động cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 제동기 nghĩa là phanh, thắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제동기 nghĩa là phanh, thắng.
Nghĩa của 제동기
Danh từ
- Phanh, thắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제동기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 制動機 — brake (device used to slow or stop a vehicle)
Câu hỏi thường gặp
제동기 nghĩa là gì?
제동기 (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.
제동기 đọc thế nào?
제동기 đọc là jedonggi (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)do̞ŋɡi].
Âm Hán Việt của 제동기 là gì?
제동기 viết bằng chữ Hán là 制動機, âm Hán Việt "chế động cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế động cơ" trong tiếng Việt — 제동기 nghĩa là phanh, thắng.