브로민
beuromin
[pɯɾo̞min] giọng máy của trình duyệt
브로민 nghĩa là brom.
Nghĩa của 브로민
Danh từ
- Brom.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 브로민
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bromine
Câu hỏi thường gặp
브로민 nghĩa là gì?
브로민 (danh từ) nghĩa là brom.
브로민 đọc thế nào?
브로민 đọc là beuromin (romaja), IPA [pɯɾo̞min].