TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

브로민

beuromin [pɯɾo̞min] giọng máy của trình duyệt

브로민 nghĩa là brom.

Nghĩa của 브로민

Danh từ

  1. Brom.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 브로민

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bromine

Câu hỏi thường gặp

브로민 nghĩa là gì?

브로민 (danh từ) nghĩa là brom.

브로민 đọc thế nào?

브로민 đọc là beuromin (romaja), IPA [pɯɾo̞min].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.