TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

취소

chwiso [ˈt͡ɕʰɥi(ː)sʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 臭素

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

취소 nghĩa là brom.

Nghĩa của 취소

Danh từ

  1. Brom.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 취소

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 臭素 — bromine (Br)
  • Danh từ 取消 — cancellation

Câu hỏi thường gặp

취소 nghĩa là gì?

취소 (danh từ) nghĩa là brom.

취소 đọc thế nào?

취소 đọc là chwiso (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)sʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.