TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

블랙리스트

beullaengniseuteu [pɯɭɭɛŋnisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

블랙리스트 nghĩa là danh sách đen.

Nghĩa của 블랙리스트

Danh từ

  1. Danh sách đen.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 블랙리스트

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blacklist

Câu hỏi thường gặp

블랙리스트 nghĩa là gì?

블랙리스트 (danh từ) nghĩa là danh sách đen.

블랙리스트 đọc thế nào?

블랙리스트 đọc là beullaengniseuteu (romaja), IPA [pɯɭɭɛŋnisʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.