TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화이트리스트

hwaiteuriseuteu [ɸwa̠itʰɯɾisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

화이트리스트 nghĩa là danh sách trắng, danh sách cho phép.

Nghĩa của 화이트리스트

Danh từ

  1. Danh sách trắng, danh sách cho phép.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화이트리스트

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whitelist

Câu hỏi thường gặp

화이트리스트 nghĩa là gì?

화이트리스트 (danh từ) nghĩa là danh sách trắng, danh sách cho phép.

화이트리스트 đọc thế nào?

화이트리스트 đọc là hwaiteuriseuteu (romaja), IPA [ɸwa̠itʰɯɾisʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.