비겁자
Lưu ý: âm Hán Việt “ty khiếp giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 비겁자 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비겁자 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa của 비겁자
Danh từ
- Người nhát gan, người nhút nhát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비겁자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 卑怯者 — coward
Câu hỏi thường gặp
비겁자 nghĩa là gì?
비겁자 (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
비겁자 đọc thế nào?
비겁자 đọc là bigeopja (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 비겁자 là gì?
비겁자 viết bằng chữ Hán là 卑怯者, âm Hán Việt "ty khiếp giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ty khiếp giả" trong tiếng Việt — 비겁자 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.