TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비구니

biguni [ˈpi(ː)ɡuni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 比丘尼

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비구니 nghĩa là tỉ-khâu-ni.

Nghĩa của 비구니

Danh từ

  1. Tỉ-khâu-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 比丘尼 — bhikkhuni

Câu hỏi thường gặp

비구니 nghĩa là gì?

비구니 (danh từ) nghĩa là tỉ-khâu-ni.

비구니 đọc thế nào?

비구니 đọc là biguni (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɡuni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.