비난
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
binan
[ˈpi(ː)na̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
비난 nghĩa là sự phê bình, lỗi.
Nghĩa của 비난
Danh từ
- Sự phê bình.
- Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 非難 — criticism, reproach, condemnation, denunciation, blame
Câu hỏi thường gặp
비난 nghĩa là gì?
비난 (danh từ) nghĩa là sự phê bình, lỗi.
비난 đọc thế nào?
비난 đọc là binan (romaja), IPA [ˈpi(ː)na̠n].