TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비누

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
binu [pinu] giọng máy của trình duyệt

비누 nghĩa là xà phòng, xà bông.

Nghĩa của 비누

Danh từ

  1. Xà phòng.
  2. Xà bông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비누

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 비누

  • 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tayTatoeba #10788983

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soap

Câu hỏi thường gặp

비누 nghĩa là gì?

비누 (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.

비누 đọc thế nào?

비누 đọc là binu (romaja), IPA [pinu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.