binyogigwa[ˈpi(ː)ɲoɡik͈wa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt泌尿器科
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
비뇨기과 nghĩa là khoa tiết niệu.
Nghĩa của 비뇨기과
Danh từ
Khoa tiết niệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ泌尿器科 — urology; department of urology
Câu hỏi thường gặp
비뇨기과 nghĩa là gì?
비뇨기과 (danh từ) nghĩa là khoa tiết niệu.
비뇨기과 đọc thế nào?
비뇨기과 đọc là binyogigwa (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɲoɡik͈wa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.