비단
Lưu ý: âm Hán Việt “phi đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 비단 nghĩa là tơ, vải lụa, lụa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비단 nghĩa là tơ, vải lụa, lụa.
Nghĩa của 비단
Danh từ
- Tơ, chỉ tơ.
- Vải lụa, lụa, tơ lụa, xoa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 비단
- 비단길 — Con đường tơ lụa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 緋緞 — silk (fiber)
- Phó từ 非但 — not only
Câu hỏi thường gặp
비단 nghĩa là gì?
비단 (danh từ) nghĩa là tơ, vải lụa, lụa.
비단 đọc thế nào?
비단 đọc là bidan (romaja), IPA [ˈpi(ː)da̠n].
Âm Hán Việt của 비단 là gì?
비단 viết bằng chữ Hán là 緋緞, âm Hán Việt "phi đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi đoạn" trong tiếng Việt — 비단 nghĩa là tơ, vải lụa, lụa.