TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비단

bidan [ˈpi(ː)da̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 緋緞 PHI ĐOẠN 緋 phi·緞 đoạn

Lưu ý: âm Hán Việt “phi đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 비단 nghĩa là tơ, vải lụa, lụa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비단 nghĩa là tơ, vải lụa, lụa.

Nghĩa của 비단

Danh từ

  1. Tơ, chỉ tơ.
  2. Vải lụa, lụa, tơ lụa, xoa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 비단

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 緋緞 — silk (fiber)
  • Phó từ 非但 — not only

Câu hỏi thường gặp

비단 nghĩa là gì?

비단 (danh từ) nghĩa là tơ, vải lụa, lụa.

비단 đọc thế nào?

비단 đọc là bidan (romaja), IPA [ˈpi(ː)da̠n].

Âm Hán Việt của 비단 là gì?

비단 viết bằng chữ Hán là 緋緞, âm Hán Việt "phi đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi đoạn" trong tiếng Việt — 비단 nghĩa là tơ, vải lụa, lụa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.