TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비누대

binudae [pinudɛ] giọng máy của trình duyệt

비누대 nghĩa là hộp đựng xà phòng.

Nghĩa của 비누대

Danh từ

  1. Hộp đựng xà phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비누대

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soap dish

Câu hỏi thường gặp

비누대 nghĩa là gì?

비누대 (danh từ) nghĩa là hộp đựng xà phòng.

비누대 đọc thế nào?

비누대 đọc là binudae (romaja), IPA [pinudɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.