TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비닐봉투

binilbongtu [piniɭbo̞ŋtʰu] giọng máy của trình duyệt

비닐봉투 nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.

Nghĩa của 비닐봉투

Danh từ

  1. Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비닐봉투

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastic bag

Câu hỏi thường gặp

비닐봉투 nghĩa là gì?

비닐봉투 (danh từ) nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.

비닐봉투 đọc thế nào?

비닐봉투 đọc là binilbongtu (romaja), IPA [piniɭbo̞ŋtʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.