비둘기
bidulgi
[piduɭɡi] giọng máy của trình duyệt
비둘기 nghĩa là bồ câu.
Nghĩa của 비둘기
Danh từ
- Bồ câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pigeon, dove
Câu hỏi thường gặp
비둘기 nghĩa là gì?
비둘기 (danh từ) nghĩa là bồ câu.
비둘기 đọc thế nào?
비둘기 đọc là bidulgi (romaja), IPA [piduɭɡi].