비도
Lưu ý: âm Hán Việt “phi đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 비도 nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비도 nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.
Nghĩa của 비도
Danh từ
- Sự tàn ác, sự tàn bạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 非道 — injustice; cruelty, atrocity, inhumanity
Câu hỏi thường gặp
비도 nghĩa là gì?
비도 (danh từ) nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.
비도 đọc thế nào?
비도 đọc là bido (romaja), IPA [ˈpi(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 비도 là gì?
비도 viết bằng chữ Hán là 非道, âm Hán Việt "phi đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phi đạo" trong tiếng Việt — 비도 nghĩa là sự tàn ác, sự tàn bạo.