TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비디오

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bidio [pidio̞] giọng máy của trình duyệt

비디오 nghĩa là đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

Nghĩa của 비디오

Danh từ

  1. Đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video

Câu hỏi thường gặp

비디오 nghĩa là gì?

비디오 (danh từ) nghĩa là đoạn ghi hình, vi-đê-ô.

비디오 đọc thế nào?

비디오 đọc là bidio (romaja), IPA [pidio̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.