비듬
bideum
[pidɯm] giọng máy của trình duyệt
비듬 nghĩa là gàu, gầu.
Nghĩa của 비듬
Danh từ
- Gàu, gầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dandruff
Câu hỏi thường gặp
비듬 nghĩa là gì?
비듬 (danh từ) nghĩa là gàu, gầu.
비듬 đọc thế nào?
비듬 đọc là bideum (romaja), IPA [pidɯm].