비만
Lưu ý: âm Hán Việt “phì mãn” — nghĩa tiếng Việt khác: 비만 nghĩa là béo phì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비만 nghĩa là béo phì.
Nghĩa của 비만
Danh từ
- Béo phì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 肥滿 — obesity
Câu hỏi thường gặp
비만 nghĩa là gì?
비만 (danh từ) nghĩa là béo phì.
비만 đọc thế nào?
비만 đọc là biman (romaja), IPA [ˈpi(ː)ma̠n].
Âm Hán Việt của 비만 là gì?
비만 viết bằng chữ Hán là 肥滿, âm Hán Việt "phì mãn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phì mãn" trong tiếng Việt — 비만 nghĩa là béo phì.