TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비만

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
biman [ˈpi(ː)ma̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 肥滿 PHÌ MÃN 肥 phì·滿 mãn

Lưu ý: âm Hán Việt “phì mãn” — nghĩa tiếng Việt khác: 비만 nghĩa là béo phì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비만 nghĩa là béo phì.

Nghĩa của 비만

Danh từ

  1. Béo phì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 肥滿 — obesity

Câu hỏi thường gặp

비만 nghĩa là gì?

비만 (danh từ) nghĩa là béo phì.

비만 đọc thế nào?

비만 đọc là biman (romaja), IPA [ˈpi(ː)ma̠n].

Âm Hán Việt của 비만 là gì?

비만 viết bằng chữ Hán là 肥滿, âm Hán Việt "phì mãn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phì mãn" trong tiếng Việt — 비만 nghĩa là béo phì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.