비료
Lưu ý: âm Hán Việt “phì liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 비료 nghĩa là phân bón, phân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비료 nghĩa là phân bón, phân.
Nghĩa của 비료
Danh từ
- Phân bón, phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 肥料 — fertilizer
Câu hỏi thường gặp
비료 nghĩa là gì?
비료 (danh từ) nghĩa là phân bón, phân.
비료 đọc thế nào?
비료 đọc là biryo (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɾjo].
Âm Hán Việt của 비료 là gì?
비료 viết bằng chữ Hán là 肥料, âm Hán Việt "phì liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phì liệu" trong tiếng Việt — 비료 nghĩa là phân bón, phân.