TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비료

biryo [ˈpi(ː)ɾjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 肥料 PHÌ LIỆU 肥 phì·料 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “phì liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 비료 nghĩa là phân bón, phân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비료 nghĩa là phân bón, phân.

Nghĩa của 비료

Danh từ

  1. Phân bón, phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 肥料 — fertilizer

Câu hỏi thường gặp

비료 nghĩa là gì?

비료 (danh từ) nghĩa là phân bón, phân.

비료 đọc thế nào?

비료 đọc là biryo (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɾjo].

Âm Hán Việt của 비료 là gì?

비료 viết bằng chữ Hán là 肥料, âm Hán Việt "phì liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phì liệu" trong tiếng Việt — 비료 nghĩa là phân bón, phân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.