TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비름

bireum [piɾɯm] giọng máy của trình duyệt

비름 nghĩa là dền, giền.

Nghĩa của 비름

Danh từ

  1. Dền, giền.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 비름

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amaranth (plant of the genus Amaranthus); Especially, edible amaranth (Amaranthus tricolor)

Câu hỏi thường gặp

비름 nghĩa là gì?

비름 (danh từ) nghĩa là dền, giền.

비름 đọc thế nào?

비름 đọc là bireum (romaja), IPA [piɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.