TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비밀번호

bimilbeonho [ˈpi(ː)miɭbʌ̹nβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 秘密番號

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비밀번호 nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của 비밀번호

Danh từ

  1. Mật khẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비밀번호

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 비밀번호

  • 비밀번호는 "Muiriel" 입니다. Mật mã là "Muiriel".Tatoeba #5357

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 秘密番號 — password

Câu hỏi thường gặp

비밀번호 nghĩa là gì?

비밀번호 (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

비밀번호 đọc thế nào?

비밀번호 đọc là bimilbeonho (romaja), IPA [ˈpi(ː)miɭbʌ̹nβo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.