비버
bibeo
[pibʌ̹] giọng máy của trình duyệt
비버 nghĩa là hải ly.
Nghĩa của 비버
Danh từ
- Hải ly.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beaver (aquatic mammal)
Câu hỏi thường gặp
비버 nghĩa là gì?
비버 (danh từ) nghĩa là hải ly.
비버 đọc thế nào?
비버 đọc là bibeo (romaja), IPA [pibʌ̹].