비애
Lưu ý: âm Hán Việt “bi ai” — nghĩa tiếng Việt khác: 비애 nghĩa là buồn, buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비애 nghĩa là buồn, buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.
Nghĩa của 비애
Danh từ
- Buồn, buồn rầu.
- Nỗi buồn, sự buồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 悲哀 — grief; sorrow; sadness
Câu hỏi thường gặp
비애 nghĩa là gì?
비애 (danh từ) nghĩa là buồn, buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.
비애 đọc thế nào?
비애 đọc là biae (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɛ].
Âm Hán Việt của 비애 là gì?
비애 viết bằng chữ Hán là 悲哀, âm Hán Việt "bi ai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bi ai" trong tiếng Việt — 비애 nghĩa là buồn, buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.