TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비엔티안

tên riêng
Bientian [pie̞ntʰia̠n] giọng máy của trình duyệt

비엔티안 nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.

Nghĩa của 비엔티안

Danh từ riêng

  1. Viêng Chăn, Vạn Tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vientiane (the capital city of Laos)

Câu hỏi thường gặp

비엔티안 nghĩa là gì?

비엔티안 (danh từ riêng) nghĩa là viêng chăn, vạn tượng.

비엔티안 đọc thế nào?

비엔티안 đọc là Bientian (romaja), IPA [pie̞ntʰia̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.