TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비용

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
biyong [ˈpi(ː)joŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 費用 PHÍ DỤNG 費 phí·用 dụng

Lưu ý: âm Hán Việt “phí dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 비용 nghĩa là chi phí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비용 nghĩa là chi phí.

Nghĩa của 비용

Danh từ

  1. Chi phí. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 費用 — cost, expense

Câu hỏi thường gặp

비용 nghĩa là gì?

비용 (danh từ) nghĩa là chi phí.

비용 đọc thế nào?

비용 đọc là biyong (romaja), IPA [ˈpi(ː)joŋ].

Âm Hán Việt của 비용 là gì?

비용 viết bằng chữ Hán là 費用, âm Hán Việt "phí dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phí dụng" trong tiếng Việt — 비용 nghĩa là chi phí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.