비용
Lưu ý: âm Hán Việt “phí dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 비용 nghĩa là chi phí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비용 nghĩa là chi phí.
Nghĩa của 비용
Danh từ
- Chi phí. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 費用 — cost, expense
Câu hỏi thường gặp
비용 nghĩa là gì?
비용 (danh từ) nghĩa là chi phí.
비용 đọc thế nào?
비용 đọc là biyong (romaja), IPA [ˈpi(ː)joŋ].
Âm Hán Việt của 비용 là gì?
비용 viết bằng chữ Hán là 費用, âm Hán Việt "phí dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phí dụng" trong tiếng Việt — 비용 nghĩa là chi phí.