비옷
biot
[pio̞t̚] giọng máy của trình duyệt
비옷 nghĩa là áo mưa.
Nghĩa của 비옷
Danh từ
- Áo mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raincoat
Câu hỏi thường gặp
비옷 nghĩa là gì?
비옷 (danh từ) nghĩa là áo mưa.
비옷 đọc thế nào?
비옷 đọc là biot (romaja), IPA [pio̞t̚].