TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비음화

bieumhwa [piɯmβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鼻音化

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비음화 nghĩa là mũi hóa, mũi hoá.

Nghĩa của 비음화

Danh từ

  1. Mũi hóa.
  2. Mũi hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鼻音化 — nasalization

Câu hỏi thường gặp

비음화 nghĩa là gì?

비음화 (danh từ) nghĩa là mũi hóa, mũi hoá.

비음화 đọc thế nào?

비음화 đọc là bieumhwa (romaja), IPA [piɯmβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.