TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비율

biyul [ˈpi(ː)juɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 比率

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

비율 nghĩa là tỉ lệ.

Nghĩa của 비율

Danh từ

  1. Tỉ lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 比率 — ratio, percentage

Câu hỏi thường gặp

비율 nghĩa là gì?

비율 (danh từ) nghĩa là tỉ lệ.

비율 đọc thế nào?

비율 đọc là biyul (romaja), IPA [ˈpi(ː)juɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.