TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비추다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bichuda [pit͡ɕʰuda̠] giọng máy của trình duyệt

비추다 nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.

Nghĩa của 비추다

Động từ

  1. Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Cách chia của 비추다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비추어요bichueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비춥니다bichumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비추어bichueo
Quá khứ — lịch sự비추었어요bichueosseoyo
Quá khứ — trang trọng비추었습니다bichueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비추겠어요bichugesseoyo
Nối "và, rồi" -고비추고bichugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ비추는bichuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비춘다bichunda
Quá khứ — trần thuật비추었다bichueotda
Câu hỏi trang trọng비춥니까bichumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자비추자bichuja
Mệnh lệnh thân mật비추어라bichueora
Mệnh lệnh trang trọng비춥시오bichupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비추어서bichueoseo
"Vì…" -니까비추니까bichunikka
"…nhưng" -지만비추지만bichujiman
"Nếu…" -면비추면bichumyeon
Mục đích "để…" -려고비추려고bichuryeogo
Danh từ hoá -기비추기bichugi
Định ngữ quá khứ비춘bichun
Định ngữ tương lai비출bichul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shine, to light up

Câu hỏi thường gặp

비추다 nghĩa là gì?

비추다 (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.

비추다 đọc thế nào?

비추다 đọc là bichuda (romaja), IPA [pit͡ɕʰuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.