TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비자

bija [pid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt

비자 nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.

Nghĩa của 비자

Danh từ

  1. Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visa (travel permit)
  • Danh từ 榧子 — The fruit of the kaya tree.

Câu hỏi thường gặp

비자 nghĩa là gì?

비자 (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.

비자 đọc thế nào?

비자 đọc là bija (romaja), IPA [pid͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.