비치다
비치다 nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.
Nghĩa của 비치다
Động từ
- Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Cách chia của 비치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비쳐요bicheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비칩니다bichimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비쳐bicheo |
| Quá khứ — lịch sự | 비쳤어요bicheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비쳤습니다bicheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비치겠어요bichigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비치고bichigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 비치는bichineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비친다bichinda |
| Quá khứ — trần thuật | 비쳤다bicheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 비칩니까bichimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 비치자bichija |
| Mệnh lệnh thân mật | 비쳐라bicheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 비칩시오bichipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비쳐서bicheoseo |
| "Vì…" -니까 | 비치니까bichinikka |
| "…nhưng" -지만 | 비치지만bichijiman |
| "Nếu…" -면 | 비치면bichimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 비치려고bichiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 비치기bichigi |
| Định ngữ quá khứ | 비친bichin |
| Định ngữ tương lai | 비칠bichil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine; to be reflected
Câu hỏi thường gặp
비치다 nghĩa là gì?
비치다 (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.
비치다 đọc thế nào?
비치다 đọc là bichida (romaja), IPA [pit͡ɕʰida̠].