비취
Lưu ý: âm Hán Việt “phỉ thúy” — nghĩa tiếng Việt khác: 비취 nghĩa là ngọc thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
비취 nghĩa là ngọc thạch.
Nghĩa của 비취
Danh từ
- Ngọc thạch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비취
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 翡翠 — jade (precious stone)
Câu hỏi thường gặp
비취 nghĩa là gì?
비취 (danh từ) nghĩa là ngọc thạch.
비취 đọc thế nào?
비취 đọc là bichwi (romaja), IPA [ˈpi(ː)t͡ɕʰɥi].
Âm Hán Việt của 비취 là gì?
비취 viết bằng chữ Hán là 翡翠, âm Hán Việt "phỉ thúy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phỉ thúy" trong tiếng Việt — 비취 nghĩa là ngọc thạch.