TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비취

bichwi [ˈpi(ː)t͡ɕʰɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 翡翠 PHỈ THÚY 翡 phỉ·翠 thúy

Lưu ý: âm Hán Việt “phỉ thúy” — nghĩa tiếng Việt khác: 비취 nghĩa là ngọc thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

비취 nghĩa là ngọc thạch.

Nghĩa của 비취

Danh từ

  1. Ngọc thạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비취

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 翡翠 — jade (precious stone)

Câu hỏi thường gặp

비취 nghĩa là gì?

비취 (danh từ) nghĩa là ngọc thạch.

비취 đọc thế nào?

비취 đọc là bichwi (romaja), IPA [ˈpi(ː)t͡ɕʰɥi].

Âm Hán Việt của 비취 là gì?

비취 viết bằng chữ Hán là 翡翠, âm Hán Việt "phỉ thúy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phỉ thúy" trong tiếng Việt — 비취 nghĩa là ngọc thạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.