비타민
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bitamin
[pitʰa̠min] giọng máy của trình duyệt
비타민 nghĩa là sinh tố, vi ta min.
Nghĩa của 비타민
Danh từ
- Sinh tố, vi ta min.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitamin
Câu hỏi thường gặp
비타민 nghĩa là gì?
비타민 (danh từ) nghĩa là sinh tố, vi ta min.
비타민 đọc thế nào?
비타민 đọc là bitamin (romaja), IPA [pitʰa̠min].