비키다
비키다 nghĩa là tránh ra, né sang.
Nghĩa của 비키다
Động từ
- Tránh ra, né sang. (biên soạn)
Cách chia của 비키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비켜요bikyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비킵니다bikimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비켜bikyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 비켰어요bikyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비켰습니다bikyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비키겠어요bikigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비키고bikigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 비키는bikineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비킨다bikinda |
| Quá khứ — trần thuật | 비켰다bikyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 비킵니까bikimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 비키자bikija |
| Mệnh lệnh thân mật | 비켜라bikyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 비킵시오bikipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비켜서bikyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 비키니까bikinikka |
| "…nhưng" -지만 | 비키지만bikijiman |
| "Nếu…" -면 | 비키면bikimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 비키려고bikiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 비키기bikigi |
| Định ngữ quá khứ | 비킨bikin |
| Định ngữ tương lai | 비킬bikil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ step aside; step back; turn aside; excuse oneself; leave someone alone
Câu hỏi thường gặp
비키다 nghĩa là gì?
비키다 (động từ) nghĩa là tránh ra, né sang.
비키다 đọc thế nào?
비키다 đọc là bikida (romaja), IPA [ˈpi(ː)cçida̠].