TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비키다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bikida [ˈpi(ː)cçida̠] giọng máy của trình duyệt

비키다 nghĩa là tránh ra, né sang.

Nghĩa của 비키다

Động từ

  1. Tránh ra, né sang. (biên soạn)

Cách chia của 비키다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비켜요bikyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비킵니다bikimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비켜bikyeo
Quá khứ — lịch sự비켰어요bikyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng비켰습니다bikyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비키겠어요bikigesseoyo
Nối "và, rồi" -고비키고bikigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ비키는bikineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비킨다bikinda
Quá khứ — trần thuật비켰다bikyeotda
Câu hỏi trang trọng비킵니까bikimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자비키자bikija
Mệnh lệnh thân mật비켜라bikyeora
Mệnh lệnh trang trọng비킵시오bikipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비켜서bikyeoseo
"Vì…" -니까비키니까bikinikka
"…nhưng" -지만비키지만bikijiman
"Nếu…" -면비키면bikimyeon
Mục đích "để…" -려고비키려고bikiryeogo
Danh từ hoá -기비키기bikigi
Định ngữ quá khứ비킨bikin
Định ngữ tương lai비킬bikil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ step aside; step back; turn aside; excuse oneself; leave someone alone

Câu hỏi thường gặp

비키다 nghĩa là gì?

비키다 (động từ) nghĩa là tránh ra, né sang.

비키다 đọc thế nào?

비키다 đọc là bikida (romaja), IPA [ˈpi(ː)cçida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.