비행장
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bihaengjang
[piɦɛŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
비행장 nghĩa là sân bay, trường bay.
Nghĩa của 비행장
Danh từ
- Sân bay, trường bay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비행장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飛行場 — aerodrome; aifield; airstrip
Câu hỏi thường gặp
비행장 nghĩa là gì?
비행장 (danh từ) nghĩa là sân bay, trường bay.
비행장 đọc thế nào?
비행장 đọc là bihaengjang (romaja), IPA [piɦɛŋd͡ʑa̠ŋ].