TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빈도

bindo [pindo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 頻度 TẦN ĐỘ 頻 tần·度 độ

Lưu ý: âm Hán Việt “tần độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 빈도 nghĩa là tính thường xuyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

빈도 nghĩa là tính thường xuyên.

Nghĩa của 빈도

Danh từ

  1. Tính thường xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 頻度 — frequency

Câu hỏi thường gặp

빈도 nghĩa là gì?

빈도 (danh từ) nghĩa là tính thường xuyên.

빈도 đọc thế nào?

빈도 đọc là bindo (romaja), IPA [pindo̞].

Âm Hán Việt của 빈도 là gì?

빈도 viết bằng chữ Hán là 頻度, âm Hán Việt "tần độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tần độ" trong tiếng Việt — 빈도 nghĩa là tính thường xuyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.